Góc nhìn chiến sự Trung Đông: Đồng sàng dị mộng
Cuộc xung đột tại Trung Đông hiện nay đang phơi bày rạn nứt sâu sắc trong quan hệ xuyên Đại Tây Dương, khi các đồng minh không còn hành động theo một quỹ đạo chiến lược thống nhất. Trong nhiều thập kỷ, NATO dựa vào sức mạnh quân sự, cam kết an ninh và uy tín răn đe của Mỹ. Khi nền tảng này bị nghi ngờ, tương lai liên minh trở nên bất định.
NATO trước phép thử chưa từng có
Vấn đề không còn là giả định: NATO có thể vận hành hiệu quả nếu Mỹ thu hẹp vai trò, châu Âu có đủ sức để lấp khoảng trống đó không? Thách thức lớn nhất không nằm ở việc Mỹ rút lui trên danh nghĩa, mà ở sự suy giảm vai trò “trụ cột chiến lược” của Mỹ, làm xói mòn niềm tin, năng lực răn đe và sự gắn kết nội khối.
Mâu thuẫn xuyên Đại Tây Dương không phải hiện tượng nhất thời; căng thẳng giữa Mỹ và các đồng minh châu Âu đã tích tụ trong nhiều năm. Dưới thời Donald Trump, Washington liên tục bày tỏ sự hoài nghi đối với NATO, từ chỉ trích mức chi tiêu quốc phòng đến việc xem lại giá trị cam kết của đồng minh. Tuy nhiên, bất đồng không chỉ dừng ở chia sẻ gánh nặng, mà sâu xa hơn là khác biệt trong cách xác định lợi ích chiến lược, mức độ can dự và cách hiểu về nghĩa vụ tập thể. Việc nhiều nước NATO không tham gia cuộc chiến của Mỹ với Iran cho thấy rõ một giới hạn, sự đồng thuận trong liên minh không còn mang tính mặc định khi lợi ích có những khác biệt.
Cuộc chiến với Iran không chỉ là một điểm nóng khu vực, mà trở thành phép thử trực tiếp đối với mức độ gắn kết chính trị của NATO. Phản ứng không đồng đều giữa các thành viên cho thấy liên minh thiếu một nền tảng chiến lược chung khi đối diện các khủng hoảng ngoài không gian truyền thống. Điều này làm lộ rõ nghịch lý, NATO vẫn mạnh về quân sự, nhưng thiếu sự thống nhất về định hướng chiến lược. Vậy câu hỏi đặt ra là nếu Mỹ hành động đơn phương hoặc thu hẹp cam kết, NATO sẽ vận hành theo cơ chế nào và duy trì hiệu quả ra sao?
![]() |
Cuộc xung đột tại Trung Đông hiện nay làm gia tăng rạn nứt quan hệ Mỹ với NATO. Ảnh minh họa: Shutterstock |
Mỹ giữ vai trò gì trong cấu trúc tồn tại của NATO?
Trụ cột sức mạnh: Trong cấu trúc của NATO, Mỹ không chỉ là thành viên lớn nhất, mà là nhân tố tạo nên năng lực tác chiến tổng thể của liên minh. Phần lớn các năng lực cốt lõi mà NATO dựa vào, từ tấn công tầm xa, hệ thống tình báo - giám sát - trinh sát (ISR), đến năng lực không gian, hậu cần chiến lược và phòng thủ tên lửa tích hợp, đều do Mỹ đảm nhiệm hoặc dẫn dắt. Đây là những thành tố mang tính “hạ tầng chiến lược”, quyết định khả năng răn đe và phản ứng của toàn khối. Vì thế, vấn đề không nằm ở việc Mỹ có rời NATO hay không, mà ở chỗ chỉ cần Mỹ giảm mức độ bảo đảm, hiệu quả quân sự của liên minh sẽ giảm đi rõ rệt.
Trụ cột cam kết: Về mặt pháp lý, việc Mỹ rút khỏi NATO là kịch bản khó xảy ra trong ngắn hạn. Tuy nhiên, điều đáng lo không nằm ở một quyết định mang tính hình thức, mà ở các bước đi thực tế có thể làm suy yếu liên minh, rút bớt lực lượng khỏi châu Âu, giảm phối hợp quân sự, điều chỉnh hệ thống căn cứ, hoặc phát đi những tín hiệu thiếu rõ ràng về cam kết bảo vệ đồng minh. Mặc dù những động thái này không làm thay đổi Điều 5 – nguyên tắc phòng thủ tập thể của NATO - trên giấy tờ, nhưng lại làm xói mòn giá trị thực tế của nó.
Trụ cột niềm tin: Sức mạnh của một liên minh không chỉ nằm ở vũ khí hay ngân sách, mà ở mức độ tin cậy giữa các thành viên. Với NATO, niềm tin này gắn trực tiếp với vai trò bảo trợ của Mỹ. Chính sự hiện diện và cam kết của Washington tạo ra “hiệu ứng răn đe” vượt ngoài các con số quân sự, khiến đối phương phải tính đến khả năng đối đầu với toàn bộ liên minh. Khi cam kết đó trở nên khó đoán, cơ chế răn đe tập thể bị suy yếu theo hiệu ứng dây chuyền: Đối thủ có thể sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn, trong khi các đồng minh buộc phải điều chỉnh chiến lược phòng thủ riêng.
NATO có thể tự đứng vững nếu thiếu Mỹ?
Châu Âu bắt đầu coi an ninh là trách nhiệm của chính mình: Những cú sốc an ninh gần đây, đặc biệt từ chiến sự Ukraine và các bất đồng kéo dài với Mỹ, đã buộc châu Âu điều chỉnh cách tiếp cận đối với an ninh. Thay vì dựa chủ yếu vào ô bảo trợ của NATO, nhiều quốc gia đã tăng chi tiêu quốc phòng, mở rộng năng lực và thúc đẩy hợp tác nội khối. Sự gia tăng đáng kể về ngân sách trong vài năm qua cho thấy một thay đổi quan trọng: An ninh không còn được xem là “được bảo đảm”, mà là lĩnh vực cần chủ động đầu tư. Đây là bước chuyển về nhận thức mang tính nền tảng, cho thấy châu Âu đang chuẩn bị cho kịch bản Mỹ giảm vai trò, dù quá trình này vẫn ở giai đoạn đầu.
Năng lực của châu Âu vẫn chưa thể thay thế Mỹ: Dù có chuyển biến về chính sách, năng lực thực tế của châu Âu vẫn tồn tại những khoảng trống lớn. Vấn đề không chỉ nằm ở quy mô chi tiêu, mà ở cấu trúc sức mạnh. Công nghiệp quốc phòng châu Âu còn phân tán và khó mở rộng nhanh; lực lượng quân sự thiếu hụt nhân sự chất lượng cao; và đặc biệt là hạn chế trong các năng lực then chốt như hậu cần chiến lược, tình báo - giám sát - trinh sát, tấn công chiều sâu và phòng thủ tích hợp. Đây đều là những lĩnh vực mà Mỹ đang đóng vai trò quyết định trong NATO. Việc bù đắp các thiếu hụt này không thể thực hiện trong ngắn hạn, mà đòi hỏi nhiều năm đầu tư liên tục với chi phí rất lớn.
Một NATO “ít Mỹ hơn” sẽ không còn như cũ: Nếu Mỹ thu hẹp vai trò, NATO nhiều khả năng vẫn tồn tại như một khuôn khổ hợp tác quân sự giữa các nước châu Âu. Tuy nhiên, liên minh khi đó sẽ không còn vận hành theo logic hiện nay. Thay vì dựa vào sức mạnh và cam kết của Mỹ để tạo răn đe, NATO sẽ phải chuyển sang duy trì cân bằng dựa trên nội lực khu vực. Đây là một sự thay đổi mang tính cấu trúc, kéo theo điều chỉnh về tổ chức, phân bổ nguồn lực và cách tiếp cận chiến lược. Từ đó, nhìn nhận theo hướng cân bằng, NATO khó sụp đổ ngay khi Mỹ giảm vai trò, nhưng cũng chưa đủ điều kiện để vận hành hiệu quả nếu thiếu vắng trụ cột chiến lược này.
Chủ động tái cấu trúc cân bằng
NATO không sụp đổ ngay, nhưng suy yếu từ bên trong. Trong ngắn hạn, khả năng Mỹ rời khỏi NATO là không cao, do vẫn tồn tại các ràng buộc pháp lý và lợi ích chiến lược. Tuy nhiên, rủi ro lớn hơn nằm ở việc Mỹ từng bước giảm vai trò thực tế, thu hẹp hiện diện quân sự tại châu Âu, giảm mức ưu tiên đối với liên minh và phát đi các tín hiệu thiếu rõ ràng về cam kết phòng thủ. Những điều chỉnh này không làm thay đổi cấu trúc tổ chức, nhưng trực tiếp làm suy yếu hiệu quả răn đe. Khi các thành viên không còn chắc chắn về mức độ can dự của Mỹ, NATO bắt đầu vận hành trong trạng thái thiếu ổn định, dù sức mạnh vẫn còn nhưng độ tin cậy bị bào mòn.
Trước xu hướng trên, châu Âu không còn nhiều lựa chọn ngoài việc chủ động điều chỉnh. Quá trình này sẽ tập trung vào việc xây dựng năng lực răn đe riêng, củng cố công nghiệp quốc phòng, nâng cao khả năng phản ứng nhanh và tăng cường phối hợp nội khối. NATO vì vậy có thể chuyển từ mô hình phụ thuộc vào Mỹ sang một cấu trúc cân bằng hơn, trong đó vai trò của châu Âu được mở rộng đáng kể. Đây không chỉ là sự điều chỉnh về nguồn lực, mà là thay đổi ở cấp độ tư duy chiến lược: Từ dựa vào bảo trợ sang tự đảm nhận trách nhiệm an ninh.
Yếu tố quyết định nằm ở tốc độ chuyển đổi của châu Âu so với diễn biến của môi trường an ninh. Nếu các mối đe dọa, đặc biệt từ Nga, gia tăng nhanh hơn khả năng thích ứng, NATO sẽ đối mặt với khoảng trống răn đe đáng kể. Ngược lại, nếu quá trình tái cấu trúc được triển khai kịp thời và hiệu quả, liên minh vẫn có thể duy trì vai trò ổn định, dù trong một hình thái khác. Nhìn chung, NATO khó sụp đổ ngay lập tức, nhưng sẽ bước vào giai đoạn tái cấu trúc dưới áp lực, với mức độ bất định chiến lược cao hơn.
Khủng hoảng Iran đã làm gia tăng những rạn nứt nội khối, cho thấy sức mạnh NATO phụ thuộc nhiều vào độ tin cậy của cam kết răn đe do Mỹ bảo đảm. Dù châu Âu đã tăng cường năng lực quốc phòng, nhưng trong thời gian ngắn họ khó có thể thay thế vai trò này trong ngắn hạn. Vì vậy, NATO sẽ phải tái cấu trúc để thích ứng. Về lâu dài, tương lai liên minh không chỉ phụ thuộc vào quyết định của Mỹ, mà còn ở việc châu Âu có đủ ý chí và năng lực để tự đứng vững hay không.





