PGS.TS Phạm Hữu Tuyến: Xăng E10 không gây tác động tiêu cực đến phương tiện giao thông
Người tiêu dùng đang đặt ra câu hỏi về sử dụng xăng sinh học E10 liệu có gây ảnh hưởng tới an toàn và hiệu quả vận hành của phương tiện giao thông.
PGS.TS Phạm Hữu Tuyến, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu các nguồn động lực và phương tiện tự hành (Đại học Bách khoa Hà Nội) đã có những chia sẻ về điều này.
- Thưa PGS.TS Phạm Hữu Tuyến, với hơn 10 năm nghiên cứu về xăng E10, ông có thể cho biết, người dân sẽ được lợi gì khi sử dụng E10 từ hiệu suất vận hành, độ bền động cơ cho đến chi phí sử dụng?
PGS.TS Phạm Hữu Tuyến: Trước hết, cần hiểu rõ xăng sinh học E10 là loại nhiên liệu gồm khoảng 10% ethanol và 90% xăng khoáng. Với tỷ lệ phối trộn ethanol ở mức 10% là mức khá thấp nhưng đủ để cải thiện một số tính chất của nhiên liệu. Cụ thể, ethanol có chứa oxy, giúp quá trình cháy trong động cơ diễn ra hoàn thiện hơn, sạch hơn. Nhờ đó, hiệu suất đốt cháy được cải thiện, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành của động cơ. Một số ý kiến cho rằng ethanol có nhiệt trị thấp hơn xăng khoáng, nên khi pha trộn có thể làm giảm năng lượng của nhiên liệu, dẫn đến tăng tiêu hao.
Tuy nhiên, trên thực tế, mức chênh lệch nhiệt trị này không lớn (chỉ khoảng vài phần trăm), và được bù đắp bởi quá trình cháy hiệu quả hơn trong động cơ. Các nghiên cứu và thử nghiệm cho thấy, khi sử dụng xăng E10, công suất động cơ và mức tiêu hao nhiên liệu về cơ bản tương đương với xăng khoáng. Thậm chí, trong một số trường hợp, mức tiêu thụ nhiên liệu còn có thể được cải thiện nhờ quá trình cháy tối ưu hơn.

PGS.TS Phạm Hữu Tuyến.
Bên cạnh đó, lợi ích rõ rệt của xăng E10 là giảm phát thải. Các chất độc hại như khí CO (carbon monoxide) và một số hợp chất hữu cơ chưa cháy hết được cắt giảm đáng kể. Điều này không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn tốt hơn cho sức khỏe cộng đồng. Về chi phí, với các chính sách hỗ trợ hiện nay, xăng E10 thường có giá thấp hơn xăng khoáng, giúp người tiêu dùng tiết kiệm chi phí vận hành phương tiện. Quan trọng hơn, xăng E10 đã được sử dụng rộng rãi trên thế giới trong nhiều thập kỷ, tại các quốc gia như Mỹ, Brazil hay Thái Lan. Thực tiễn cho thấy, loại nhiên liệu này không gây ảnh hưởng tiêu cực đến độ bền động cơ và hoàn toàn phù hợp với các phương tiện đang lưu hành.
- Việc đưa xăng E10 vào sử dụng rộng rãi trên cả nước sẽ góp phần giúp giảm áp lực điều hành và nguồn cung. Vậy trong trường hợp cần triển khai nhanh và trên diện rộng liệu E10 có gây rủi ro về kỹ thuật đối với các phương tiện giao thông hay không, thưa ông?
PGS.TS Phạm Hữu Tuyến: Việc sử dụng phổ biến xăng E10 có ảnh hưởng đến phương tiện hay không, có thể khẳng định rằng: về mặt kỹ thuật, xăng E10 không gây tác động tiêu cực đến hoạt động của các phương tiện giao thông. Như đã phân tích trước đó, khi sử dụng xăng E10 thay thế xăng khoáng truyền thống, các chỉ tiêu về công suất, hiệu suất vận hành cũng như phát thải của phương tiện cơ bản không thay đổi đáng kể. Việc chuyển đổi sang xăng E10, bao gồm cả các loại tương đương RON95, về cơ bản không ảnh hưởng đến khả năng vận hành của động cơ.
Tuy nhiên, cũng giống như khi sử dụng xăng khoáng, để bảo đảm phương tiện hoạt động ổn định và bền bỉ, người sử dụng vẫn cần tuân thủ đầy đủ các quy định về bảo trì, bảo dưỡng theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Trên thực tế, với bất kỳ loại nhiên liệu nào, nhà sản xuất phương tiện đều đưa ra các hướng dẫn cụ thể về chu kỳ bảo dưỡng. Do đó, khi chuyển sang sử dụng xăng E10, người dùng chỉ cần tiếp tục thực hiện đúng các khuyến cáo này để bảo đảm chất lượng và tuổi thọ của phương tiện.
Xét tổng thể, xăng E10 là bước chuyển tiếp quan trọng giúp giảm dần phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, đồng thời cải thiện chất lượng không khí trong ngắn hạn. Trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới mục tiêu trung hòa carbon và phát triển giao thông xanh, E10 đóng vai trò như một giải pháp khả thi, tận dụng được hạ tầng phương tiện hiện có mà vẫn tạo ra tác động tích cực về môi trường. Vì vậy, có thể áp dụng xăng E10 ngay mà không gây rủi ro về kỹ thuật đối với các phương tiện giao thông.
- Ông có thể chia sẻ một số mô hình thành công về phát triển nhiên liệu sinh học trên thế giới và bài học nào có thể áp dụng cho Việt Nam, thưa ông?
PGS.TS Phạm Hữu Tuyến: Trên thế giới đã có nhiều mô hình phát triển nhiên liệu sinh học thành công, trong đó tiêu biểu là Mỹ, Brazil và Thái Lan - những quốc gia đã xây dựng được hệ sinh thái tương đối hoàn chỉnh từ sản xuất đến tiêu thụ. Các quốc gia phát triển thành công nhiên liệu sinh học đều có một điểm chung quan trọng, đó là sở hữu nguồn nguyên liệu đầu vào dồi dào và ổn định. Đây là yếu tố then chốt, quyết định khả năng sản xuất với quy mô lớn.
Chẳng hạn, tại Mỹ, ethanol chủ yếu được sản xuất từ ngô - loại nông sản có sản lượng rất lớn. Ở Brazil, nguyên liệu chính là mía đường. Còn tại Thái Lan, nguồn nguyên liệu phổ biến là sắn. Việc chủ động được nguồn nguyên liệu giúp các quốc gia này có lợi thế lớn ngay từ đầu, đặc biệt trong kiểm soát chi phí sản xuất.

Xăng sinh học E10 đang được triển khai bán trên cả nước - Ảnh: Petrovietnam
Thực tế cho thấy, giá thành nhiên liệu sinh học phụ thuộc rất nhiều vào giá nguyên liệu đầu vào. Khi nguồn nguyên liệu dồi dào, chi phí sản xuất sẽ hợp lý hơn, từ đó tạo điều kiện để nhiên liệu sinh học có giá cạnh tranh so với xăng khoáng. Bên cạnh đó, các quốc gia này cũng triển khai nhiều chính sách hỗ trợ mạnh mẽ, như ưu đãi thuế, trợ giá hoặc các cơ chế khuyến khích tiêu dùng. Nhờ vậy, giá nhiên liệu sinh học có thể cạnh tranh với nhiên liệu truyền thống, tạo động lực để người dân lựa chọn sử dụng.
Một yếu tố quan trọng khác là sự tham gia của các nhà sản xuất phương tiện. Các hãng xe thường công bố rõ ràng về khả năng tương thích của động cơ với nhiên liệu sinh học, giúp người tiêu dùng yên tâm hơn khi sử dụng. Điều này góp phần xây dựng niềm tin thị trường một cách bền vững.
Việt Nam có thể rút ra một số bài học quan trọng. Trước hết là cần xây dựng chính sách đồng bộ và ổn định, bao gồm cơ chế hỗ trợ giá, ưu đãi cho doanh nghiệp sản xuất và tiêu thụ nhiên liệu sinh học. Thứ hai là phát triển vùng nguyên liệu bền vững, gắn với nông nghiệp trong nước để chủ động nguồn cung ethanol. Thứ ba là đầu tư hạ tầng phân phối và tăng cường truyền thông, giúp người dân hiểu đúng và tin tưởng sử dụng. Ý thức và trách nhiệm cộng đồng của người sử dụng. Nhiên liệu sinh học không chỉ đáp ứng nhu cầu vận hành phương tiện mà còn góp phần giảm phát thải, hạn chế ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức khỏe. Khi nhận thức này được nâng cao, việc sử dụng nhiên liệu sinh học sẽ ngày càng trở nên phổ biến.
Ngoài ra, Việt Nam cũng nên thúc đẩy nghiên cứu công nghệ mới, đặc biệt là sản xuất ethanol thế hệ hai từ phụ phẩm nông nghiệp nhằm giảm áp lực lên đất trồng và nâng cao hiệu quả môi trường. Nếu triển khai đồng bộ các giải pháp trên, Việt Nam hoàn toàn có thể phát triển nhiên liệu sinh học theo hướng bền vững, vừa đảm bảo an ninh năng lượng, vừa góp phần thực hiện mục tiêu giảm phát thải và phát triển giao thông xanh.
Xin trân trọng cảm ơn ông!




