Quản trị rủi ro thanh khoản tại ngân hàng quốc doanh trong thực thi ESG
Trong bối cảnh các chuẩn mực phát triển bền vững ngày càng định hình lại hoạt động tài chính toàn cầu, việc tích hợp các yếu tố môi trường - xã hội - quản trị (ESG) vào quản trị rủi ro thanh khoản đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với hệ thống ngân hàng.
![]() |
| Việc thực thi môi trường - xã hội - quản trị (ESG) đang nổi lên như một yếu tố có tác động ngày càng sâu rộng tới rủi ro tài chính, trong đó có rủi ro thanh khoản. |
Nghiên cứu tại các ngân hàng thương mại có vốn nhà nước của Việt Nam giai đoạn 2020-2024 cho thấy những bước tiến đáng kể, song mức độ gắn kết ESG với quản trị thanh khoản vẫn còn hạn chế, đặt ra yêu cầu hoàn thiện chính sách và nâng cao năng lực quản trị.
Rủi ro thanh khoản và áp lực chuyển đổi theo chuẩn mực ESG
ThS. Nguyễn Việt Anh (Học viện Tài chính) nhận định, rủi ro thanh khoản luôn được xem là một trong những rủi ro cốt lõi của ngân hàng thương mại, bởi khả năng mất cân đối dòng tiền có thể lan truyền nhanh chóng và gây bất ổn hệ thống. Thực tiễn từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007-2009 cho thấy ngay cả các tổ chức tài chính lớn cũng có thể sụp đổ khi tài sản thiếu thanh khoản và nguồn vốn không ổn định.
Sau khủng hoảng, các chuẩn mực quốc tế như Basel III đã được thiết lập với các công cụ quan trọng như: Tỷ lệ bao phủ thanh khoản (LCR) và Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR), nhằm đảm bảo ngân hàng duy trì bộ đệm thanh khoản và cấu trúc nguồn vốn bền vững. Tại Việt Nam, các quy định này đã được nội luật hóa, yêu cầu các ngân hàng tăng cường dự trữ tài sản thanh khoản chất lượng cao và tái cơ cấu nguồn vốn theo hướng dài hạn.
Trong bối cảnh đó, việc thực thi môi trường - xã hội - quản trị (ESG) đang nổi lên như một yếu tố có tác động ngày càng sâu rộng tới rủi ro tài chính, trong đó có rủi ro thanh khoản. Các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị tài sản, hành vi nhà đầu tư cũng như niềm tin thị trường. Nếu ESG được quản trị tốt, ngân hàng có thể cải thiện chất lượng tài sản và ổn định nguồn vốn; ngược lại, ESG yếu có thể làm gia tăng chi phí vốn và rủi ro rút tiền.
Tại Việt Nam, nhiều ngân hàng đã triển khai tín dụng xanh, trái phiếu xanh và xây dựng bộ tiêu chuẩn ESG. Tuy nhiên, việc tích hợp ESG vào quản trị thanh khoản vẫn chưa thực sự rõ nét và còn mang tính gián tiếp. Đây chính là khoảng trống quan trọng cần được nghiên cứu và hoàn thiện.
|
| Ths. Nguyễn Việt Anh (Học viện Tài chính) nhận định, rủi ro thanh khoản luôn được xem là một trong những rủi ro cốt lõi của ngân hàng thương mại. |
Nhận định về thực trạng quản trị thanh khoản tại nhóm ngân hàng quốc doanh, ThS. Phạm Nam Sơn (Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BIDV) cho biết, kết quả phân tích 4 ngân hàng thương mại có vốn nhà nước lớn gồm Agribank, BIDV, Vietcombank và VietinBank giai đoạn 2020-2024 cho thấy năng lực tài chính và quản trị thanh khoản đã có những cải thiện đáng kể.
Về vốn điều lệ, các ngân hàng đều ghi nhận xu hướng tăng trưởng rõ rệt, phản ánh nỗ lực củng cố nền tảng tài chính. Agribank và BIDV là hai ngân hàng có tốc độ tăng vốn mạnh nhất, với mức tăng trên 65% trong vòng 5 năm. Điều này xuất phát từ áp lực quy mô tài sản lớn và nhu cầu đáp ứng hệ số an toàn vốn. Trong khi đó, Vietcombank và VietinBank duy trì mức tăng ổn định hơn, phù hợp với nền tảng tài chính vững chắc và chất lượng tài sản tốt.
Đối với Tỷ lệ an toàn vốn (CAR), các ngân hàng duy trì xu hướng cải thiện, nhưng còn biến động. Vietcombank nổi bật với mức CAR cao nhất, đạt trên 12% vào năm 2024, cho thấy năng lực quản trị rủi ro và tích lũy vốn tốt. Ngược lại, BIDV và VietinBank vẫn duy trì CAR ở mức tiệm cận ngưỡng tối thiểu, phản ánh áp lực từ quy mô tín dụng lớn và cấu trúc tài sản rủi ro. Agribank cũng ghi nhận biến động mạnh, song đã phục hồi nhờ bổ sung vốn và tái cơ cấu danh mục tài sản.
Về chỉ số dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR), các ngân hàng duy trì ở mức tương đối ổn định. Vietcombank có LDR thấp nhất, thể hiện chính sách thận trọng và khả năng huy động vốn tốt. Trong khi đó, BIDV và VietinBank duy trì LDR cao hơn, phù hợp với đặc thù tăng trưởng tín dụng mạnh. Agribank giữ mức cân bằng, phản ánh chiến lược ổn định nguồn vốn và tín dụng.
Nhìn chung, các chỉ tiêu tài chính cho thấy hệ thống ngân hàng quốc doanh đã tăng cường khả năng chống chịu thanh khoản, song vẫn tồn tại sự khác biệt đáng kể giữa các ngân hàng, đặc biệt liên quan đến cấu trúc vốn và chiến lược tăng trưởng.
Hoàn thiện chính sách để tăng khả năng chống chịu thanh khoản
Đánh giá về những kết quả đã đạt được, ThS. Nguyễn Việt Anh cho biết, việc triển khai ESG tại các ngân hàng quốc doanh đã đạt được những kết quả bước đầu, đặc biệt trong lĩnh vực tín dụng và huy động vốn xanh, tuy nhiên mức độ tích hợp vào quản trị thanh khoản vẫn còn hạn chế.
Đơn cử tại VietinBank, ESG được gắn với chiến lược phát triển bền vững thông qua việc thành lập Ban Chỉ đạo cấp cao và xây dựng Khung tài chính bền vững. Ngân hàng đã triển khai sản phẩm "tiền gửi xanh" nhằm kết nối nguồn vốn với các dự án bền vững, đồng thời nghiên cứu phát hành trái phiếu xanh. Những sáng kiến này góp phần đa dạng hóa nguồn vốn và giảm áp lực thanh khoản.
Hay như ở BIDV, việc tiếp cận ESG từ góc độ quản trị rủi ro hệ thống, với việc thiết lập các cơ chế quản trị cấp cao và triển khai khung quản lý rủi ro môi trường - xã hội đã được Ngân hàng thực hiện thông qua đánh giá tác động môi trường đối với 100% dự án, qua đó hạn chế rủi ro suy giảm giá trị tài sản - một yếu tố gián tiếp ảnh hưởng đến thanh khoản.
Vietcombank đi đầu trong việc phát hành trái phiếu xanh và tiếp cận nguồn vốn quốc tế cho các dự án bền vững. Đồng thời, ngân hàng đã tích hợp quản lý rủi ro môi trường vào quy trình tín dụng, giúp bảo vệ chất lượng tài sản và giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Agribank cũng đã xây dựng bộ tiêu chuẩn ESG và triển khai các chương trình tín dụng xanh quy mô lớn, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp. Ngân hàng duy trì trạng thái thanh khoản tuân thủ quy định, đồng thời áp dụng các công cụ đo lường và cảnh báo sớm rủi ro.
Tuy nhiên, điểm chung của các ngân hàng là ESG mới chủ yếu được tích hợp vào hoạt động tín dụng và quản trị tổng thể, chưa được liên kết trực tiếp với các mô hình đo lường thanh khoản. Điều này cho thấy ESG chưa thực sự trở thành một cấu phần nội tại trong quản trị rủi ro thanh khoản.
Ths. Nguyễn Việt Anh đánh giá, từ thực trạng trên, việc tăng cường gắn kết ESG với quản trị thanh khoản cần được thúc đẩy thông qua cả chính sách vĩ mô và nỗ lực nội tại của các ngân hàng.
Thứ nhất, cần hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro thanh khoản có tích hợp ESG. Các quy định hiện hành chưa xem xét đầy đủ tác động của ESG trong các kịch bản căng thẳng. Do đó, cơ quan quản lý cần bổ sung hướng dẫn về đánh giá tác động ESG đối với nguồn vốn và tài sản thanh khoản.
Thứ hai, các ngân hàng cần xây dựng hệ thống đo lường rủi ro ESG gắn với thanh khoản. Việc phát triển các chỉ số cảnh báo sớm liên quan đến ESG sẽ giúp ngân hàng nhận diện rủi ro từ cả phía tài sản và nguồn vốn.
Thứ ba, thúc đẩy phát triển thị trường tài chính xanh nhằm đa dạng hóa nguồn vốn dài hạn. Trái phiếu xanh, tiền gửi xanh và các công cụ tài chính bền vững có thể trở thành nguồn lực quan trọng giúp giảm áp lực thanh khoản.
Thứ tư, ESG cần được tích hợp vào các bài kiểm định sức chịu đựng thanh khoản. Các kịch bản như thiên tai, biến đổi khí hậu hay thay đổi chính sách môi trường cần được đưa vào phân tích để nâng cao khả năng ứng phó.
Thứ năm, nâng cao năng lực quản trị là yếu tố then chốt. Các ngân hàng cần tăng cường minh bạch thông tin, phát huy vai trò của hội đồng quản trị và xây dựng văn hóa quản trị rủi ro toàn diện, bao gồm cả các rủi ro phi tài chính.






