Tăng trưởng hai chữ số: Bứt phá từ đâu?
Mục tiêu tăng trưởng kinh tế ở mức hai chữ số trong giai đoạn tới được xác định tại Đại hội XIV của Đảng, thể hiện rõ khát vọng đưa Việt Nam bước vào một giai đoạn phát triển mới, rút ngắn khoảng cách với các nền kinh tế đi trước và tiến gần hơn tới tầm nhìn trở thành quốc gia có thu nhập cao.
Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế thế giới vẫn còn nhiều biến động, mục tiêu tăng trưởng này không chỉ đơn thuần là một con số. Đây còn là một thông điệp chiến lược về tư duy phát triển, đặt ra yêu cầu đổi mới mạnh mẽ cách tiếp cận tăng trưởng, cách phân bổ nguồn lực cũng như cách phát huy vai trò của các chủ thể trong nền kinh tế.
Chuyên gia Nguyễn Quang Huy, CEO khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Nguyễn Trãi, cho rằng câu hỏi quan trọng nhất lúc này không phải là Việt Nam có thể đạt được tăng trưởng hai chữ số hay không, mà là nền kinh tế sẽ bứt phá từ đâu và bằng cách nào để mục tiêu đó trở nên bền vững.
"Tăng trưởng hai chữ số không phải là con đường bằng phẳng. Đây là hành trình đòi hỏi sự kết hợp giữa quyết tâm chính trị, cải cách thể chế thực chất, đổi mới mô hình tăng trưởng và sự đồng hành chủ động của cộng đồng doanh nghiệp cũng như người dân", ông Huy nhận định.
Theo ông Huy, để trả lời câu hỏi "bứt phá từ đâu", trước hết cần nhìn nhận một cách khách quan rằng Việt Nam không bắt đầu từ con số không. Sau gần bốn thập niên đổi mới, nền kinh tế đã tích lũy được nhiều điều kiện nền tảng quan trọng, tạo dư địa cho mục tiêu tăng trưởng cao hơn trong giai đoạn tới.

Ông Nguyễn Quang Huy, CEO khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Nguyễn Trãi. Ảnh: N.H
Trước hết là nền tảng ổn định kinh tế vĩ mô. Trong nhiều năm liên tiếp, Việt Nam duy trì được mức lạm phát tương đối ổn định, tỷ giá được điều hành linh hoạt, nợ công trong ngưỡng an toàn và hệ thống tài chính - ngân hàng được củng cố. Ngay cả khi kinh tế toàn cầu đối mặt với những cú sốc lớn, sự ổn định này vẫn được giữ vững. Theo ông Huy, chính sự ổn định vĩ mô đó đã tạo ra "vùng đệm" cần thiết để nền kinh tế có thể theo đuổi mức tăng trưởng cao hơn mà không làm gia tăng rủi ro hệ thống, đồng thời củng cố niềm tin của nhà đầu tư trong và ngoài nước.
Bên cạnh đó, dư địa tăng trưởng của Việt Nam vẫn còn khá lớn. So với nhiều nền kinh tế đã phát triển, Việt Nam vẫn đang trong quá trình chuyển dịch cơ cấu mạnh mẽ. Quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, cũng như sự phát triển của kinh tế số và các ngành dịch vụ giá trị gia tăng cao mới chỉ ở giai đoạn đầu. Nếu được khai thác đúng hướng, các dư địa này không chỉ giúp mở rộng quy mô kinh tế mà còn nâng cao chất lượng tăng trưởng.
Một yếu tố quan trọng khác là vị thế ngày càng rõ nét của Việt Nam trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Trong bối cảnh các chuỗi cung ứng quốc tế đang tái cấu trúc mạnh mẽ, Việt Nam được đánh giá là điểm đến ổn định, có khả năng thích ứng và hội nhập sâu. Đây là cơ hội để nền kinh tế không chỉ mở rộng sản xuất mà còn từng bước tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Tuy nhiên, theo chuyên gia, những điều kiện nền tảng nói trên chỉ thực sự phát huy hiệu quả nếu được hỗ trợ bởi các cải cách thể chế mạnh mẽ. Trong các định hướng lớn được xác định tại Đại hội XIV, hoàn thiện thể chế được nhấn mạnh như một trong những đột phá chiến lược. Thực tiễn phát triển của nhiều quốc gia cho thấy thể chế không chỉ là khung pháp lý điều chỉnh hoạt động kinh tế, mà còn là yếu tố quyết định khả năng giải phóng và huy động nguồn lực xã hội.
Vì vậy, trọng tâm của cải cách trong giai đoạn tới cần hướng tới việc chuyển mạnh từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo phát triển. Điều này đòi hỏi hệ thống chính sách, pháp luật phải ổn định, minh bạch và có khả năng dự đoán cao, giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư yên tâm hoạch định kế hoạch dài hạn.
Việc cải thiện môi trường kinh doanh cũng trở thành yếu tố then chốt khi mục tiêu tăng trưởng được đặt ở mức cao. Chi phí tuân thủ, thời gian xử lý thủ tục hay sự thông suốt của các quyết định đầu tư đều có tác động trực tiếp đến hiệu quả vận hành của nền kinh tế. Do đó, đẩy mạnh cải cách hành chính, đơn giản hóa thủ tục và thúc đẩy số hóa trong quản lý nhà nước sẽ giúp tiết kiệm nguồn lực xã hội và nâng cao hiệu quả tổng thể của nền kinh tế.
Không chỉ dừng lại ở môi trường kinh doanh, cơ chế phân bổ nguồn lực cũng cần được cải cách theo hướng thị trường. Đất đai, vốn, lao động và dữ liệu cần được phân bổ dựa trên hiệu quả kinh tế - xã hội cao nhất. Khi nguồn lực được chảy vào những khu vực năng động và có khả năng tạo giá trị gia tăng lớn, tăng trưởng cao sẽ trở nên khả thi và bền vững hơn.
Đi cùng với cải cách thể chế, đổi mới mô hình tăng trưởng cũng được xem là yêu cầu tất yếu nếu Việt Nam muốn duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong trung và dài hạn. Theo ông Huy, mục tiêu tăng trưởng hai chữ số sẽ khó bền vững nếu vẫn dựa chủ yếu vào việc mở rộng các yếu tố đầu vào như vốn và lao động. Thay vào đó, tăng trưởng cần dựa nhiều hơn vào năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh.
Với sự đồng thuận xã hội, cải cách thực chất và tầm nhìn dài hạn, mục tiêu tăng trưởng hai chữ số không chỉ là một chỉ tiêu kinh tế, mà sẽ trở thành bước chuyển chiến lược, đưa Việt Nam tiến gần hơn tới khát vọng phát triển thịnh vượng và bền vững trong những thập niên tới.
Trụ cột đầu tiên của mô hình tăng trưởng mới là nâng cao năng suất lao động và năng suất tổng hợp. Điều này không chỉ đến từ việc ứng dụng công nghệ mà còn từ cải thiện kỹ năng lao động, đổi mới quản trị doanh nghiệp và tối ưu hóa quy trình sản xuất, kinh doanh.
Cùng với đó, Việt Nam cần từng bước nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Thay vì chủ yếu tham gia ở các khâu gia công và lắp ráp, nền kinh tế cần hướng tới các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao hơn như nghiên cứu, thiết kế, logistics, marketing và xây dựng thương hiệu.
Bên cạnh đó, phát triển khu vực kinh tế tư nhân trong nước cũng được xem là một động lực quan trọng của tăng trưởng. Một nền kinh tế tăng trưởng nhanh và bền vững cần có những doanh nghiệp nội địa đủ lớn, đủ mạnh và có khả năng cạnh tranh quốc tế.
Một trong những yếu tố nữa được kỳ vọng tạo ra bước nhảy cho tăng trưởng là khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Tuy nhiên, theo chuyên gia, thách thức lớn nhất không nằm ở việc xây dựng chiến lược, mà ở khả năng biến các chủ trương đúng đắn thành kết quả cụ thể, có thể đo lường được. Một hướng tiếp cận quan trọng là gắn nghiên cứu và đổi mới sáng tạo với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp và nền kinh tế. Khi các hoạt động khoa học - công nghệ xuất phát từ những bài toán cụ thể về năng suất và hiệu quả, khả năng ứng dụng và lan tỏa sẽ cao hơn.
"Trong hệ sinh thái đó, doanh nghiệp cần được xem là trung tâm của đổi mới sáng tạo, trong khi Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thông qua đầu tư hạ tầng, hoàn thiện thể chế và hỗ trợ ban đầu cho các hoạt động nghiên cứu", ông Huy nhấn mạnh.
Dù vậy, theo chuyên gia Nguyễn Quang Huy, theo đuổi mục tiêu tăng trưởng hai chữ số cũng đòi hỏi sự cân bằng giữa tốc độ và ổn định.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tăng trưởng nhanh nhưng thiếu kỷ luật vĩ mô có thể dẫn tới những rủi ro dài hạn. Vì vậy, điều hành kinh tế cần dựa trên sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và tiền tệ, vừa bảo đảm kỷ luật tài chính vừa duy trì sự linh hoạt cần thiết để hỗ trợ tăng trưởng.
Trong đó, đầu tư công cần được tập trung vào các lĩnh vực có khả năng lan tỏa lớn như hạ tầng chiến lược, giáo dục đào tạo và khoa học công nghệ.
Đồng thời, các mục tiêu xã hội và môi trường cũng cần được lồng ghép ngay từ khâu thiết kế chính sách, nhằm bảo đảm tăng trưởng không tạo ra những chi phí điều chỉnh lớn trong tương lai.
"Tăng trưởng hai chữ số là mục tiêu chung của quốc gia, không phải nhiệm vụ của riêng một chủ thể. Nhà nước, doanh nghiệp và người dân đều giữ những vai trò không thể thay thế trong hành trình này", ông Huy nhấn mạnh.




