|
  • :
  • :
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Bài 4: Sức mạnh liên kết chuỗi của Petrovietnam trong lộ trình xăng E10

Trong lộ trình triển khai xăng sinh học E10, thách thức lớn nhất nằm ở hệ sinh thái năng lượng đồng bộ, khả năng tổ chức một chuỗi cung ứng hoàn chỉnh: có nguồn E100 ổn định, có xăng nền đạt chuẩn, có hạ tầng phối trộn, có hệ thống tồn trữ - vận chuyển, có mạng lưới bán lẻ và có năng lực kiểm soát chất lượng xuyên suốt. Và đây chính là điểm cho thấy vai trò khác biệt của Tập đoàn Công nghiệp – Năng lượng Quốc gia (Petrovietnam).

Hành trình đồng bộ từ E100 đến xăng E10 RON95

Trong việc triển khai lộ trình xăng E10 của Petrovietnam, Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất là điểm khởi đầu quan trọng. Sau quá trình bảo dưỡng, sửa chữa và chuẩn bị kỹ thuật, nhà máy đã vận hành trở lại, sản xuất những lô ethanol nhiên liệu đầu tiên để cung cấp cho Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam (BSR) phối trộn E10 RON95.

Bài 4: Sức mạnh liên kết chuỗi của Petrovietnam trong lộ trình xăng E10
Xe bồn tới nhập E100 từ Nhà máy NLSH Dung Quất.

Ở khâu trung tâm của chuỗi liên kết, BSR giữ vai trò chuyển hóa nguồn ethanol thành sản phẩm xăng sinh học thương mại nhờ năng lực sản xuất xăng nền, hệ thống bồn bể, hạ tầng pha chế, phòng thử nghiệm, hệ thống kiểm soát chất lượng và cảng xuất sản phẩm. Khi nguồn E100 từ Nhà máy NLSH Dung Quất được kết nối với hạ tầng lọc dầu - pha chế của BSR, E10 có nền tảng để được sản xuất ổn định, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trước khi đưa ra thị trường. Đây là điểm khác biệt căn bản của chuỗi giá trị được tổ chức đồng bộ của Petrovietnam với các đơn vị năng lượng khác.

Yêu cầu liên kết chuỗi trong triển khai lộ trình xăng E10 cũng đã được đặt ra từ cấp điều hành Tập đoàn. Tại buổi giao ban CEO tháng 2/2026, ông Lê Xuân Huyên - Phó Tổng Giám đốc phụ trách Ban Điều hành Petrovietnam đã yêu cầu toàn hệ thống phát huy tối đa lợi thế các chuỗi giá trị liên kết, trong đó chuỗi lọc - hóa dầu tiếp tục là động lực tăng trưởng then chốt. Đồng thời triển khai đồng bộ các giải pháp thúc đẩy sản xuất, nghiên cứu phát triển sản phẩm mới, bảo đảm sản xuất, pha chế xăng E10. Chỉ đạo này cho thấy lộ trình xăng E10 không được triển khai như một nhiệm vụ đơn lẻ, mà được đặt trong tư duy vận hành chuỗi giá trị của Petrovietnam: từ sản xuất, pha chế đến phân phối và tiêu thụ.

Không chỉ dừng ở khâu nguồn cung và phối trộn, Petrovietnam còn có lợi thế ở đầu ra thị trường thông qua Tổng Công ty Dầu Việt Nam (PVOIL). Trong chuỗi E10, PVOIL đã chủ động thí điểm kinh doanh xăng E10 RON95 từ tháng 8/2025. Đây được xem là bước “đi trước” trong bối cảnh thị trường còn nhiều e dè; hành động này không chỉ đòi hỏi năng lực tổ chức phân phối, mà còn cần bản lĩnh chấp nhận rủi ro để tạo lập niềm tin ban đầu với người tiêu dùng.

Bài 4: Sức mạnh liên kết chuỗi của Petrovietnam trong lộ trình xăng E10
Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng cùng lãnh đạo Petrovietnam, lãnh đạo BSR kiểm tra tình hình sản xuất tại Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất.

Để chuẩn bị cho triển khai diện rộng, PVOIL đã đầu tư, nâng cấp hạ tầng pha chế và phân phối. Dưới sự chỉ đạo của Petrovietnam, BSR và PVOIL đã nhanh chóng nhập cuộc tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu, chuẩn bị hạ tầng kỹ thuật để phục vụ tồn trữ, phối trộn và phân phối các sản phẩm nhiên liệu ra thị trường. Đây là điều kiện quan trọng để E10 không bị nghẽn ở khâu cuối của chuỗi, nhất là khi lộ trình triển khai toàn quốc đòi hỏi sự đồng bộ giữa nguồn hàng, kho chứa, phương tiện vận chuyển, cửa hàng bán lẻ và kiểm soát chất lượng.

Từ góc độ kỹ thuật, yêu cầu liên kết chuỗi còn gắn trực tiếp với bài toán chất lượng sản phẩm. PGS.TS Phạm Hữu Tuyến - Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu các nguồn động lực và phương tiện tự hành, Đại học Bách khoa Hà Nội, cho rằng với tỷ lệ pha trộn 10% ethanol, xăng E10 không làm thay đổi căn bản đặc tính vận hành của động cơ xăng hiện đại, nhưng mang đến những cải thiện đáng kể về quá trình cháy và phát thải.

Những nhận định này cho thấy, để E10 phát huy hiệu quả, chất lượng phải được bảo đảm xuyên suốt từ E100 đầu vào, xăng nền, quá trình phối trộn đến sản phẩm tại điểm bán. Nếu một mắt xích trong chuỗi không được kiểm soát tốt, niềm tin thị trường có thể bị ảnh hưởng. Ngược lại, khi cả chuỗi được tổ chức đồng bộ, E10 có điều kiện chứng minh giá trị không chỉ trên giấy tờ kỹ thuật, mà trong thực tế vận hành của phương tiện và trải nghiệm của người tiêu dùng.

Giá trị cộng hưởng của hệ sinh thái Petrovietnam

Liên kết chuỗi không phải là câu chuyện mới trong hệ sinh thái Petrovietnam, nhưng với yêu cầu triển khai nhanh của lộ trình xăng sinh học E10, giá trị của liên kết ấy được thể hiện rõ nét hơn. Đây không chỉ là sự phối hợp giữa các đơn vị thành viên, mà là cách Petrovietnam phát huy lợi thế tổng thể của một tập đoàn năng lượng có hệ sinh thái hoàn chỉnh: từ sản xuất ethanol, lọc dầu, phối trộn, kiểm soát chất lượng đến phân phối và bán lẻ.

Trong chuỗi đó, BSR-BF giữ vai trò khơi thông nguồn E100 từ Nhà máy NLSH Dung Quất; BSR tiếp nhận E100, phối trộn với xăng nền để tạo ra sản phẩm E10 đạt chuẩn; còn PVOIL đưa sản phẩm đến hệ thống bán lẻ, trực tiếp tiếp cận người tiêu dùng. Khi ba yếu tố này cùng vận hành trong một hệ sinh thái, E10 không còn là nhiệm vụ riêng của từng doanh nghiệp, mà trở thành một dòng sản phẩm được tổ chức theo chuỗi giá trị hoàn chỉnh của Petrovietnam.

Ở thời điểm thị trường năng toàn cầu đang có nhiều biến động, NMLD Dung Quất với công suất hoạt động cao đang góp phần ổn định thị trường, đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.
BSR đóng vai trò trung tâm trong chuỗi liên kết triển khai lộ trình E10 của Petrovietnam.

Giá trị cộng hưởng trước hết nằm ở khả năng rút ngắn khoảng cách giữa sản xuất và thị trường. BSR không chỉ sản xuất theo năng lực của nhà máy, mà có thể bám sát nhu cầu phân phối, tiêu thụ từ PVOIL. Ngược lại, PVOIL không chỉ bán một sản phẩm mới, mà có nguồn hàng ổn định, được kiểm soát chất lượng từ BSR và có nền tảng nguồn E100 nội địa từ BSR-BF. Sự phối hợp này giúp giảm độ trễ trong cung ứng, hạn chế rủi ro đứt gãy và tăng khả năng phản ứng trước biến động thị trường.

Giá trị cộng hưởng cũng thể hiện ở khả năng tối ưu chi phí toàn chuỗi. Nếu từng khâu vận hành rời rạc, chi phí logistics, tồn trữ, phối trộn, kiểm định và phân phối có thể tăng lên. Nhưng khi các đơn vị trong cùng hệ sinh thái phối hợp trên một mục tiêu chung, Petrovietnam có thể tối ưu dòng nguyên liệu, kế hoạch sản xuất, nhịp độ pha chế và mạng lưới bán lẻ. Điều này đặc biệt quan trọng với E10, bởi sản phẩm chỉ có thể cạnh tranh bền vững khi chất lượng ổn định, nguồn cung thông suốt và chi phí toàn chuỗi được kiểm soát hợp lý.

Ở chiều sâu hơn, liên kết chuỗi còn giúp giảm rủi ro trong giai đoạn đầu triển khai E10. Thiếu ethanol sẽ ảnh hưởng đến phối trộn; thiếu xăng nền sẽ ảnh hưởng sản xuất; thiếu kho bãi đạt chuẩn sẽ ảnh hưởng tồn trữ; thiếu hệ thống bán lẻ sẵn sàng sẽ ảnh hưởng khả năng tiếp cận người tiêu dùng; thiếu truyền thông sẽ ảnh hưởng niềm tin thị trường. Khi các mắt xích cùng nằm trong hệ sinh thái Petrovietnam, những điểm nghẽn này có thể được nhận diện sớm, xử lý đồng bộ và điều phối kịp thời hơn.

Từ góc độ kinh tế, chuỗi E10 của Petrovietnam còn mở ra khả năng tạo giá trị vượt ra ngoài phạm vi một sản phẩm xăng sinh học. Ethanol gắn với vùng nguyên liệu nông nghiệp như sắn, ngô, mía; nhà máy ethanol gắn với công nghiệp sinh học; BSR gắn với lọc hóa dầu và phối trộn; PVOIL gắn với phân phối, bán lẻ và dịch vụ khách hàng. Khi chuỗi này vận hành ổn định, giá trị tạo ra không chỉ nằm ở mỗi lít E10 bán ra thị trường, mà còn ở việc kết nối nông nghiệp - công nghiệp - năng lượng, phục hồi năng lực sản xuất nhiên liệu sinh học trong nước và tạo thêm dư địa phát triển cho kinh tế xanh.

Đến tháng 4/2026 đã có 558 cửa hàng trên tổng số gần 1.000 cửa hàng xăng dầu của PVOIL kinh doanh E10.
Đến tháng 4/2026 đã có 558 cửa hàng trên tổng số gần 1.000 cửa hàng xăng dầu của PVOIL kinh doanh E10.

Ở góc độ an ninh năng lượng, giá trị cộng hưởng ấy càng rõ hơn. Khi nguồn E100 trong nước được khôi phục, xăng nền được sản xuất tại nhà máy lọc dầu trong nước, hệ thống phối trộn và phân phối được chuẩn bị đồng bộ, Việt Nam có thêm một phương án để thay thế một phần xăng khoáng truyền thống. Điều này góp phần đa dạng hóa nguồn cung, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và tăng khả năng chống chịu của thị trường xăng dầu trước biến động quốc tế.

Vì vậy, vai trò của Petrovietnam trong lộ trình E10 không chỉ là vai trò của cấu phần tham gia thị trường, mà là vai trò tổ chức và kết nối hệ sinh thái. Từ E100 Dung Quất đến xăng E10 RON95 tại cửa hàng, chuỗi liên kết này cho thấy cách Petrovietnam chuyển hóa lợi thế thành năng lực thực thi chính sách năng lượng, góp phần giúp đất nước đảm bảo an ninh năng lượng.

Thanh Hiếu

 


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết