|
  • :
  • :
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

LNG: Cơ hội để Việt Nam nâng tầm vị thế trong chuỗi năng lượng toàn cầu

Theo TS Nguyễn Quốc Thập, lợi thế địa lý, hạ tầng cảng biển và xu thế phát triển mạnh của thị trường LNG quốc tế đang mở ra cơ hội để Việt Nam không chỉ hình thành thị trường LNG trong nước mà còn từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng LNG khu vực và toàn cầu.

Trong tiến trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu, khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) ngày càng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt đối với các nền kinh tế đang phát triển, có nhu cầu năng lượng tăng cao như Việt Nam. Gắn với cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, việc hội nhập sâu hơn vào thị trường LNG quốc tế là quyết định chiến lược liên quan trực tiếp đến an ninh năng lượng và năng lực hội nhập của nền kinh tế.

Theo TS Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam, LNG cần được nhìn nhận đúng vị trí trong bức tranh năng lượng quốc gia. Đây không phải là giải pháp thay thế lâu dài cho mọi nguồn năng lượng khác, mà là nguồn năng lượng chuyển tiếp có tính toán. Cam kết Net Zero đặt ra yêu cầu giảm dần các nguồn phát thải cao, trong khi nhu cầu điện cho sản xuất và đời sống vẫn tăng đều theo đà phát triển kinh tế. Trong bối cảnh đó, LNG đóng vai trò như một “cầu nối” quan trọng giữa hiện tại và tương lai năng lượng sạch.

LNG: Cơ hội để Việt Nam nâng tầm vị thế trong chuỗi năng lượng toàn cầu
Theo TS Nguyễn Quốc Thập, LNG đóng vai trò như một “cầu nối” quan trọng giữa hiện tại và tương lai năng lượng sạch.

So với than, LNG có nhiều ưu thế về môi trường và vận hành. Nguồn năng lượng này sạch hơn, phát thải thấp hơn và đặc biệt linh hoạt trong điều độ hệ thống. Khi hệ thống điện Việt Nam đang chuyển dịch mạnh sang các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời vốn phụ thuộc lớn vào thời tiết, các nhà máy điện khí LNG với khả năng khởi động nhanh, điều chỉnh công suất linh hoạt trở thành yếu tố cân bằng không thể thiếu. Đây là điều kiện then chốt để bảo đảm an toàn, ổn định cho hệ thống điện quốc gia trong giai đoạn chuyển đổi năng lượng.

Ở góc độ an ninh năng lượng, việc bổ sung LNG vào cơ cấu cung ứng giúp Việt Nam có thêm dư địa chủ động trong trung hạn. Khi các nguồn năng lượng truyền thống chịu áp lực về trữ lượng và yêu cầu môi trường ngày càng khắt khe, LNG tạo “khoảng đệm” cần thiết để Việt Nam từng bước giảm phụ thuộc vào các nguồn phát thải cao, đồng thời có thêm thời gian chuẩn bị cho các giải pháp năng lượng sạch ở mức độ sâu hơn trong tương lai.

Từ góc nhìn hội nhập quốc tế, TS Nguyễn Quốc Thập cho rằng, Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội thuận lợi. Lợi thế đầu tiên là vị trí địa lý với đường bờ biển dài, mở quanh năm từ Bắc vào Nam, cùng hệ thống cảng nước sâu tương đối phong phú. Đây là điều kiện quan trọng để phát triển hạ tầng tiếp nhận, tồn trữ, tái hóa khí và phân phối LNG, đồng thời tạo nền tảng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng LNG khu vực.

Cùng với đó, thị trường LNG quốc tế đang phát triển mạnh mẽ. Nguồn tài nguyên khí trên thế giới vẫn dồi dào, trong khi công nghệ khai thác, hóa lỏng, vận chuyển và tái hóa khí ngày càng hoàn thiện, giúp chi phí được tối ưu hơn so với trước đây. Việt Nam cũng không đứng ngoài xu thế khi đã có hơn 20 năm tham gia thị trường khí và bước đầu triển khai nhập khẩu LNG. Những yếu tố này cho thấy Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để tiếp cận và tổ chức thị trường LNG theo hướng bài bản, từng bước hội nhập với thị trường khu vực và toàn cầu.

LNG: Cơ hội để Việt Nam nâng tầm vị thế trong chuỗi năng lượng toàn cầu
LNG là hàng hóa mang tính toàn cầu, giá cả biến động mạnh theo cung - cầu và chịu tác động lớn từ các yếu tố địa chính trị (ảnh minh họa).

Nếu tận dụng tốt các điều kiện sẵn có, Việt Nam không chỉ phát triển được thị trường LNG trong nước, phục vụ nhu cầu năng lượng ngày càng tăng, mà còn có thể nâng cao vị thế trong bản đồ năng lượng quốc tế thông qua việc tham gia sâu hơn vào chuỗi LNG khu vực.

Tuy nhiên, hội nhập sâu vào thị trường LNG quốc tế cũng đi kèm không ít rủi ro và thách thức. LNG là hàng hóa mang tính toàn cầu, giá cả biến động mạnh theo cung - cầu và chịu tác động lớn từ các yếu tố địa chính trị. Điều này tạo áp lực không nhỏ cho công tác điều hành, xây dựng chính sách cũng như bảo đảm hiệu quả đầu tư trong nước, nhất là với các dự án có vòng đời dài và vốn đầu tư lớn.

Theo TS Nguyễn Quốc Thập, khung pháp lý cho LNG tại Việt Nam dù đang từng bước được hoàn thiện theo hướng tháo gỡ các điểm nghẽn đã và đang tồn tại, song để hội nhập sâu, các quy định cần bảo đảm tính tương thích quốc tế và khả thi không chỉ trong phạm vi nội địa mà cả trong quan hệ với các đối tác nước ngoài. Bên cạnh đó, quy mô và năng lực của doanh nghiệp Việt Nam trong lĩnh vực LNG hiện vẫn còn hạn chế, tập quán kinh doanh chưa thực sự hội nhập, đòi hỏi phải có chiến lược nâng cao năng lực một cách bài bản và dài hạn.

Một thách thức lớn khác nằm ở hạ tầng LNG. Hiện nay, hạ tầng LNG của Việt Nam mới ở giai đoạn khởi đầu. Dù đã có một số dự án kho cảng LNG được đưa vào vận hành hoặc chuẩn bị vận hành, song xét trên toàn chuỗi từ nhập khẩu, tồn trữ, tái hóa khí đến tiêu thụ, các mắt xích vẫn chưa thực sự đồng bộ. Có nơi hạ tầng kho cảng đi trước nhưng nguồn tiêu thụ chưa rõ ràng; có nơi dự án điện khí lại chậm tiến độ do vướng cơ chế, thủ tục. Khi các khâu trong chuỗi LNG không “gặp nhau” đúng thời điểm, nguy cơ đội chi phí và lãng phí đầu tư là rất lớn.

Từ thực tiễn đó, TS Nguyễn Quốc Thập cho rằng, chiến lược hội nhập LNG của Việt Nam cần được xây dựng theo hướng cân bằng giữa mở cửa và làm chủ. Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo, xây dựng khung chính sách ổn định, minh bạch để thu hút các tập đoàn năng lượng quốc tế, đặc biệt ở những khâu đòi hỏi công nghệ cao và nguồn vốn lớn. Đồng thời, doanh nghiệp Việt Nam phải được đặt vào vị trí trung tâm của chuỗi LNG, từng bước nắm giữ các khâu phù hợp với năng lực, qua đó hình thành một hệ sinh thái LNG gắn với lợi ích dài hạn của an ninh năng lượng quốc gia và vị thế của Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế.

Đình Khương

 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết